Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bếp ga" (1)
bếp ga

Tiếng Anh
Danh từgas stove
Trứng rán trên bếp ga thơm phức khắp nhà.
Eggs fried on the gas stove make the whole house smell delicious.
Từ liên quan "bếp ga" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bếp ga" (1)
Trứng rán trên bếp ga thơm phức khắp nhà.
Eggs fried on the gas stove make the whole house smell delicious.
